Từ điển Anh–Việt

112.373 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

holystone

/'houlistoun/

“holystoned” là quá khứ của holystone — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

holystone

/'houlistoun/

danh từ

  • đá bọt (để cọ sàn tàu thuỷ)

ngoại động từ

  • cọ sàn tàu thuỷ bằng đá bọt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a soft sandstone used for scrubbing the decks of a ship v. scrub with a holystone

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...