holystone
/'houlistoun/
“holystoning” là hiện tại phân từ của holystone — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
holystoning hiện tại phân từ
holystoned quá khứ
holystones ngôi 3 số ít
holystoned quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
holystone
/'houlistoun/
danh từ
- đá bọt (để cọ sàn tàu thuỷ)
ngoại động từ
- cọ sàn tàu thuỷ bằng đá bọt
Định nghĩa tiếng Anh
n. a soft sandstone used for scrubbing the decks of a ship v. scrub with a holystone