homeward
/'houmwəd/ phổ biến #24925
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
homeward
/'houmwəd/
tính từ & phó từ
- trở về nhà; trở về tổ quốc, trở về nước
- homeward journey: cuộc hành trình trở về nhà; cuộc hành trình trở về tổ quốc
Định nghĩa tiếng Anh
s. oriented toward home r. toward home