Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

homeward

/'houmwəd/ phổ biến #24925
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

homeward

/'houmwəd/

tính từ & phó từ

  • trở về nhà; trở về tổ quốc, trở về nước
    • homeward journey: cuộc hành trình trở về nhà; cuộc hành trình trở về tổ quốc
Định nghĩa tiếng Anh

s. oriented toward home r. toward home

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...