Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★ phổ biến #4778

homework

/'houmwə:k/

danh từ

  • bài làm ở nhà (cho học sinh)
  • công việc làm ở nhà
Đồng nghĩa assignmentschoolwork
Trái nghĩa playfree time
Định nghĩa tiếng Anh

n. preparatory school work done outside school (especially at home)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...