homework
/'houmwə:k/ IELTSOxford 3000Collins ★ phổ biến #4778
Nghĩa thường dùng
Bài về nhà
danh từ
“Do your homework.”Làm bài tập về nhà.
Đồng nghĩa
assignmentschoolwork
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
homework
/'houmwə:k/
danh từ
- bài làm ở nhà (cho học sinh)
- công việc làm ở nhà
Định nghĩa tiếng Anh
n. preparatory school work done outside school (especially at home)