Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

homework

/'houmwə:k/ IELTSOxford 3000Collins ★ phổ biến #4778

“homeworks” là số nhiều của homework — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Bài về nhà danh từ

“Do your homework.”Làm bài tập về nhà.

Đồng nghĩa assignmentschoolwork
Trái nghĩa playfree time
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

homework

/'houmwə:k/

danh từ

  • bài làm ở nhà (cho học sinh)
  • công việc làm ở nhà
Định nghĩa tiếng Anh

n. preparatory school work done outside school (especially at home)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...