Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

homiletic

/.hɒmi'letik/ phổ biến #44028
Biến thể từ homiletics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

homiletic

//

* tính từ, cũng homiletical
  • thuộc (giống) bài thuyết pháp
  • thuộc nghệ thuật thuyết pháp
Định nghĩa tiếng Anh

a. of the nature of a homily or sermon a. of or relating to homiletics

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...