homiletic
/.hɒmi'letik/ phổ biến #44028
Biến thể từ
homiletics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
homiletic
//
* tính từ, cũng homiletical- thuộc (giống) bài thuyết pháp
- thuộc nghệ thuật thuyết pháp
Định nghĩa tiếng Anh
a. of the nature of a homily or sermon a. of or relating to homiletics