Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

honeymoon

/'hʌnimu:n/ Collins ★ phổ biến #8111

“honeymoons” là số nhiều của honeymoon — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Tuần trăng mật danh từ

“They are going to Hawaii for their honeymoon next month.”Họ sẽ đi Hawaii cho tuần trăng mật vào tháng tới.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

honeymoon

/'hʌnimu:n/

danh từ

  • tuần trăng mật

nội động từ

  • hưởng tuần trăng mật
Định nghĩa tiếng Anh

n. a holiday taken by a newly married couple n. the early (usually calm and harmonious) period of a relationship; business or political v. spend a holiday after one's marriage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...