hoodlum
/'hudləm/ phổ biến #22643
“hoodlums” là số nhiều của hoodlum — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
hoodlums số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hoodlum
/'hudləm/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) du côn, lưu manh
Định nghĩa tiếng Anh
n an aggressive and violent young criminal