Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hoofprint

/'hu:fprint/ phổ biến #36799

“hoofprints” là số nhiều của hoofprint — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ hoofprints số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hoofprint

//

* danh từ
  • vết vó ngựa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a visible impression on a surface made by the hoof of an animal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...