Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hoop

/hu:p/ GRECollins ★ phổ biến #7962

“hooped” là quá khứ của hoop — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bông tai vòng danh từ

“Hoop earrings are a popular choice for many people.”Bông tai vòng là lựa chọn phổ biến của nhiều người.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hoop

/hu:p/

danh từ

  • cái vòng (của trẻ con dùng để chạy chơi)
  • cái vành, cái đai (bằng thép, gỗ... ở các thùng ống...)
  • vòng váy (phụ nữ để làm cho váy phồng và không bị nhăn)
  • vòng cung (chơi crôkê)
  • vòng dán giấy (để cho người phi ngựa nhảy qua ở rạp xiếc)
    • to go through a hoop: nhảy qua vòng; chịu đựng một cuộc thử thách gay go
  • nhẫn (đeo tay)

ngoại động từ

  • đóng đai (thùng...)
  • bao quanh như một vành đai

danh từ

  • tiếng kêu "húp, húp
  • tiếng ho (như tiếng ho gà)

nội động từ

  • kêu "húp, húp
  • ho (như ho gà)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a light curved skeleton to spread out a skirt n. a rigid circular band of metal or wood or other material used for holding or fastening or hanging or pulling v. bind or fasten with a hoop

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...