hoop
/hu:p/ GRECollins ★ phổ biến #7962
“hoops” là số nhiều của hoop — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bông tai vòng
danh từ
“Hoop earrings are a popular choice for many people.”Bông tai vòng là lựa chọn phổ biến của nhiều người.
Biến thể từ
hoops số nhiều
hooped quá khứ
hooped quá khứ phân từ
hooping hiện tại phân từ
hoops ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hoop
/hu:p/
danh từ
- cái vòng (của trẻ con dùng để chạy chơi)
- cái vành, cái đai (bằng thép, gỗ... ở các thùng ống...)
- vòng váy (phụ nữ để làm cho váy phồng và không bị nhăn)
- vòng cung (chơi crôkê)
- vòng dán giấy (để cho người phi ngựa nhảy qua ở rạp xiếc)
- to go through a hoop: nhảy qua vòng; chịu đựng một cuộc thử thách gay go
- nhẫn (đeo tay)
ngoại động từ
- đóng đai (thùng...)
- bao quanh như một vành đai
danh từ
- tiếng kêu "húp, húp
- tiếng ho (như tiếng ho gà)
nội động từ
- kêu "húp, húp
- ho (như ho gà)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a light curved skeleton to spread out a skirt n. a rigid circular band of metal or wood or other material used for holding or fastening or hanging or pulling v. bind or fasten with a hoop