Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hornbill

/'hɒ:nbil/ TOEFL phổ biến #36471

“hornbills” là số nhiều của hornbill — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ hornbills số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hornbill

//

* danh từ
  • chim mỏ sừng
Định nghĩa tiếng Anh

n. bird of tropical Africa and Asia having a very large bill surmounted by a bony protuberance; related to kingfishers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...