hornbill
/'hɒ:nbil/ TOEFL phổ biến #36471
“hornbills” là số nhiều của hornbill — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
hornbills số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hornbill
//
* danh từ- chim mỏ sừng
Định nghĩa tiếng Anh
n. bird of tropical Africa and Asia having a very large bill surmounted by a bony protuberance; related to kingfishers