Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

horniness

/'hɔ:ninis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

horniness

/'hɔ:ninis/

danh từ

  • tính chất sừng, tính chất như sừng
  • sự có sừng
  • sự cứng như sừng, sự thành chai
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state of sexual arousal

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...