hornless
/'hɔ:nlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hornless
/'hɔ:nlis/
tính từ
- không sừng
Định nghĩa tiếng Anh
a having no horns
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a having no horns
Đang tải...