hornswoggle
/'hɔ:n,swɔgl/
“hornswoggled” là quá khứ của hornswoggle — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
hornswoggling hiện tại phân từ
hornswoggled quá khứ
hornswoggles ngôi 3 số ít
hornswoggled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hornswoggle
/'hɔ:n,swɔgl/
ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lừa đảo, lừa bịp
Định nghĩa tiếng Anh
v deprive of by deceit