hose
/houz/ IELTSCollins ★ phổ biến #6226
“hosed” là quá khứ phân từ của hose — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
dây dẫn nước
danh từ
“He used a hose to water the garden.”Anh ấy đã dùng dây dẫn nước để tưới vườn.
Biến thể từ
hoses số nhiều
hosing hiện tại phân từ
hosed quá khứ phân từ
hosed quá khứ
hoses ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hose
/houz/
danh từ
- (thương nghiệp) bít tất dài
- (số nhiều) ống vòi
- rubber hoses: ống cao su
ngoại động từ
- lắp ống, lắp vòi
- tưới nước bằng vòi
Định nghĩa tiếng Anh
n. man's close-fitting garment of the 16th and 17th centuries covering the legs and reaching up to the waist; worn with a doublet n. a flexible pipe for conveying a liquid or gas v. water with a hose