hosepipe
/'hәjzpaip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hosepipe
//
* danh từ- ống phun nước
Định nghĩa tiếng Anh
n a flexible pipe for conveying a liquid or gas
Từ điển Anh–Việt
111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a flexible pipe for conveying a liquid or gas
Đang tải...