Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hosepipe

/'hәjzpaip/

“hosepipes” là số nhiều của hosepipe — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hosepipe

//

* danh từ
  • ống phun nước
Định nghĩa tiếng Anh

n a flexible pipe for conveying a liquid or gas

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...