hosepipe
/'hәjzpaip/
“hosepiping” là hiện tại phân từ của hosepipe — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hosepipe
//
* danh từ- ống phun nước
Định nghĩa tiếng Anh
n a flexible pipe for conveying a liquid or gas