hospitalize
/'hɔspitəlaiz/ Collins ★ phổ biến #10071
“hospitalizes” là ngôi 3 số ít của hospitalize — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đưa vào bệnh viện, nằm bệnh viện
động từ
“The doctor decided to hospitalize the patient for further observation.”Bác sĩ quyết định đưa bệnh nhân vào bệnh viện để theo dõi thêm.
Biến thể từ
hospitalized quá khứ phân từ
hospitalized quá khứ
hospitalizes ngôi 3 số ít
hospitalizing hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hospitalize
/'hɔspitəlaiz/
ngoại động từ
- đưa vào bệnh viện, nằm bệnh viện
Định nghĩa tiếng Anh
v. admit into a hospital