Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hospitalize

/'hɔspitəlaiz/ Collins ★ phổ biến #10071

“hospitalizes” là ngôi 3 số ít của hospitalize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đưa vào bệnh viện, nằm bệnh viện động từ

“The doctor decided to hospitalize the patient for further observation.”Bác sĩ quyết định đưa bệnh nhân vào bệnh viện để theo dõi thêm.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hospitalize

/'hɔspitəlaiz/

ngoại động từ

  • đưa vào bệnh viện, nằm bệnh viện
Định nghĩa tiếng Anh

v. admit into a hospital

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...