Từ điển Anh–Việt

112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hotch

/hɔtʃ/

“hotching” là hiện tại phân từ của hotch — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hotch

//

* nội động từ
  • cựa quạy; nhúch nhích luôn; không yên một chổ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...