hotch
“hotching” là hiện tại phân từ của hotch — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hotch
//
* nội động từ- cựa quạy; nhúch nhích luôn; không yên một chổ
Từ điển Anh–Việt
112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“hotching” là hiện tại phân từ của hotch — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...