Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hotshot

/'hɒtʃɒt/ phổ biến #18429
Biến thể từ hotshots số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hotshot

//

* danh từ
  • người khéo ứng xử
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who is dazzlingly skilled in any field

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...