hotshot
“hotshots” là số nhiều của hotshot — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hotshot
//
* danh từ- người khéo ứng xử
Định nghĩa tiếng Anh
n someone who is dazzlingly skilled in any field
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“hotshots” là số nhiều của hotshot — đang hiển thị từ gốc:
n someone who is dazzlingly skilled in any field
Đang tải...