Từ điển Anh–Việt

112.254 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hottentot

/'hɔtntɔt/

“hottentots” là số nhiều của hottentot — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ hottentots số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hottentot

/'hɔtntɔt/

danh từ

  • người Hốt-tan-tô (ở Nam-phi)
  • tiếng Hốt-tan-tô
  • (nghĩa bóng) người ít hiểu biết, người văn hoá kém; người kém thông minh
Định nghĩa tiếng Anh

n any of the Khoisan languages spoken by the pastoral people of Namibia and South Africa

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...