howling
/'hauliɳ/ phổ biến #14791
“howlings” là số nhiều của howling — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
howling
/'hauliɳ/
tính từ
- tru lên, hú lên; rít; rú; gào lên; la hét
- hoang vu, ảm đạm, buồn thảm
- howling wilderness: cảnh hoang vu ảm đạm
- (từ lóng) vô cùng, hết sức, cùng cực, to lớn
- a howling injustice: một điều hết sức bất công
- a howling shame: một điều xấu hổ vô cùng
Định nghĩa tiếng Anh
n a long loud emotional utterance v emit long loud cries v cry loudly, as of animals v make a loud noise, as of wind, water, or vehicles v laugh unrestrainedly and heartily s extraordinarily good or great; used especially as intensifiers