Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“howlings” là số nhiều của howling — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #14791

howling

/'hauliɳ/

tính từ

  • tru lên, hú lên; rít; rú; gào lên; la hét
  • hoang vu, ảm đạm, buồn thảm
    • howling wilderness: cảnh hoang vu ảm đạm
  • (từ lóng) vô cùng, hết sức, cùng cực, to lớn
    • a howling injustice: một điều hết sức bất công
    • a howling shame: một điều xấu hổ vô cùng
Định nghĩa tiếng Anh

n a long loud emotional utterance\nv emit long loud cries\nv cry loudly, as of animals\nv make a loud noise, as of wind, water, or vehicles\nv laugh unrestrainedly and heartily\ns extraordinarily good or great; used especially as intensifiers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...