Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

howling

/'hauliɳ/ phổ biến #14791
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

howling

/'hauliɳ/

tính từ

  • tru lên, hú lên; rít; rú; gào lên; la hét
  • hoang vu, ảm đạm, buồn thảm
    • howling wilderness: cảnh hoang vu ảm đạm
  • (từ lóng) vô cùng, hết sức, cùng cực, to lớn
    • a howling injustice: một điều hết sức bất công
    • a howling shame: một điều xấu hổ vô cùng
Định nghĩa tiếng Anh

n a long loud emotional utterance v emit long loud cries v cry loudly, as of animals v make a loud noise, as of wind, water, or vehicles v laugh unrestrainedly and heartily s extraordinarily good or great; used especially as intensifiers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...