Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #7062

hue

/hju:/

danh từ

  • màu sắc
    • the hues of the rainbow: những màu sắc của cầu vồng

danh từ

  • hue and cry tiếng kêu la; sự kêu la (đuổi bắt ai, phản đối ai); to pursue with hue and cry kêu la đuổi bắt; to raise a hue and cry against somebody lớn tiếng phản đối ai
  • (sử học) sự công bố bắt một tội nhân
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of a color as determined by its dominant wavelength\nv. take on color or become colored

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...