hue
/hju:/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #7062
“hues” là số nhiều của hue — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
màu sắc
danh từ
“The hue of the sunset was breathtaking.”Màu sắc của hoàng hôn thật tuyệt đẹp.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hue
/hju:/
danh từ
- màu sắc
- the hues of the rainbow: những màu sắc của cầu vồng
danh từ
- hue and cry tiếng kêu la; sự kêu la (đuổi bắt ai, phản đối ai); to pursue with hue and cry kêu la đuổi bắt; to raise a hue and cry against somebody lớn tiếng phản đối ai
- (sử học) sự công bố bắt một tội nhân
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of a color as determined by its dominant wavelength v. take on color or become colored