Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hue

/hju:/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #7062

“hues” là số nhiều của hue — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

màu sắc danh từ

“The hue of the sunset was breathtaking.”Màu sắc của hoàng hôn thật tuyệt đẹp.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hue

/hju:/

danh từ

  • màu sắc
    • the hues of the rainbow: những màu sắc của cầu vồng

danh từ

  • hue and cry tiếng kêu la; sự kêu la (đuổi bắt ai, phản đối ai); to pursue with hue and cry kêu la đuổi bắt; to raise a hue and cry against somebody lớn tiếng phản đối ai
  • (sử học) sự công bố bắt một tội nhân
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of a color as determined by its dominant wavelength v. take on color or become colored

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...