humanely
/'hju:meinli/ phổ biến #24510
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
humanely
/'hju:meinli/
phó từ
- nhân đạo
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a humane manner
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a humane manner
Đang tải...