humble
/'hʌmbl/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5970
Nghĩa thường dùng
khiêm tốn
tính từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
humble
/'hʌmbl/
tính từ
- khiêm tốn, nhún nhường
- a humble attiude: thái độ khiêm tốn
- khúm núm
- to be very humble towards one's superious: có thái độ quá khúm núm đối với cấp trên
- thấp kém, hèn mọn (cấp bậc, địa vị xã hôi, thành phần)
- humble position: địa vị thấp kém
- to be of humble birth: xuất thân từ tầng lớp dưới
- xoàng xĩnh, tầm thường; nhỏ bé (đồ vật...)
- a humble housee: căn nhà xoàng, căn nhà nhỏ bé
thành ngữ
- to eat humble pie
- phải xin lỗi, phải nhận lỗi; chịu nhục
ngoại động từ
- làm nhục, sỉ nục
- hạ thấp
- to humble oneself: tự hạ mình
Định nghĩa tiếng Anh
v. cause to be unpretentious s. low or inferior in station or quality a. marked by meekness or modesty; not arrogant or prideful s. used of unskilled work (especially domestic work)