Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

humiliate

/hju:'mileit/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9338

“humiliated” là quá khứ phân từ của humiliate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm nhục, làm bẽ mặt động từ

“He didn't mean to humiliate her in front of everyone.”Anh ấy không có ý làm nhục cô ấy trước mặt mọi người.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

humiliate

/hju:'mileit/

ngoại động từ

  • làm nhục, làm bẽ mặt
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to feel shame; hurt the pride of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...