Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

humming-bird

/'hʌmiɳbə:d/

“humming-birds” là số nhiều của humming-bird — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ humming-birds số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

humming-bird

/'hʌmiɳbə:d/

danh từ

  • (động vật học) chim ruồi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...