humorous
/'hju:mərəs/
tính từ
- khôi hài, hài hước; hóm hỉnh
- a humorous writer: một nhà văn hài hước
- a humorous remark: một nhận xét hóm hỉnh
Định nghĩa tiếng Anh
a. full of or characterized by humor
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. full of or characterized by humor
Đang tải...