Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★ phổ biến #9877

humorous

/'hju:mərəs/

tính từ

  • khôi hài, hài hước; hóm hỉnh
    • a humorous writer: một nhà văn hài hước
    • a humorous remark: một nhận xét hóm hỉnh
Định nghĩa tiếng Anh

a. full of or characterized by humor

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...