Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

humour

/'hju:mə/ Oxford 3000Collins ★★★

“humouring” là hiện tại phân từ của humour — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự hài hước, khiếu hài hước danh từ

“Her sense of humour keeps the whole class relaxed.”Khiếu hài hước của cô ấy giữ cho cả lớp thoải mái.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

humour

/'hju:mə/

danh từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) humor)

  • sự hài hước, sự hóm hỉnh
    • a story full of humour: một câu chuyện rất hài hước, một câu chuyện rất hóm hỉnh
  • khả năng nhận thức được cái hài hước; khả năng nhận thức được cái hóm hỉnh, sự biết hài hước, sự biết đùa
    • to have no sense of humour: không biết hài hước, không biết đùa
  • tính khí, tâm trạng
    • to be in good humour: tâm trạng vui vẻ
    • to be in bad humour: tâm trạng không được vui, bực bội; cáu gắt
    • to be out of humour: khó chịu, bực bội, gắt gỏng
  • ý thích, ý thiên về
    • not to be in the humour for joking: không thích đùa
  • dịch, thể dịch (trong cơ thể)
    • vitreous humour: dịch thuỷ tinh (trong cầu mắt)

ngoại động từ

  • chiều lòng, làm vừa lòng, chiều theo (ý thích, tính khí của ai)
Định nghĩa tiếng Anh

n a characteristic (habitual or relatively temporary) state of feeling n a message whose ingenuity or verbal skill or incongruity has the power to evoke laughter n (Middle Ages) one of the four fluids in the body whose balance was believed to determine your emotional and physical state n the liquid parts of the body n the quality of being funny n the trait of appreciating (and being able to express) the humorous v put into a good mood

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...