humoured
/'hjuːmə/
Biến thể từ
humoured quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
humoured
//
* tính từ- có tâm trạng (dùng trong tính từ ghép)
Định nghĩa tiếng Anh
v put into a good mood