Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

humoured

/'hjuːmə/
Biến thể từ humoured quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

humoured

//

* tính từ
  • có tâm trạng (dùng trong tính từ ghép)
Định nghĩa tiếng Anh

v put into a good mood

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...