humpback
“humpbacks” là số nhiều của humpback — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The humpback whale is known for its distinctive body shape.”Cá voi lưng gù nổi tiếng với hình dáng cơ thể đặc trưng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
humpback
/'hʌmpbæk/
danh từ
- lưng gù, lưng có bướu
- người gù lưng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person whose back is hunched because of abnormal curvature of the upper spine n. large whalebone whale with long flippers noted for arching or humping its back as it dives