Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

humpback

/'hʌmpbæk/ phổ biến #21537

“humpbacks” là số nhiều của humpback — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lưng gù, lưng có bướu danh từ

“The humpback whale is known for its distinctive body shape.”Cá voi lưng gù nổi tiếng với hình dáng cơ thể đặc trưng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

humpback

/'hʌmpbæk/

danh từ

  • lưng gù, lưng có bướu
  • người gù lưng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person whose back is hunched because of abnormal curvature of the upper spine n. large whalebone whale with long flippers noted for arching or humping its back as it dives

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...