hunch
/'hʌntʃ/ GRECollins ★ phổ biến #9261
“hunches” là số nhiều của hunch — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cảm giác hoặc linh cảm không có cơ sở rõ ràng
danh từ
“I have a hunch that it will rain tomorrow.”Tôi có linh cảm rằng ngày mai sẽ mưa.
Biến thể từ
hunched quá khứ phân từ
hunches số nhiều
hunched quá khứ
hunching hiện tại phân từ
hunches ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hunch
/'hʌntʃ/
danh từ
- cái bướu
- miếng to, khúc to, khoanh to (bánh mì, bánh ngọt)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) linh cảm
- to have a hunch that: có linh cảm rằng
ngoại động từ
- khom xuống, gập cong, uốn cong
thành ngữ
- to hunch up (out)
- làm thành gù; gù
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of bending yourself into a humped position v. round one's back by bending forward and drawing the shoulders forward