Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hunch

/'hʌntʃ/ GRECollins ★ phổ biến #9261

“hunching” là hiện tại phân từ của hunch — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cảm giác hoặc linh cảm không có cơ sở rõ ràng danh từ

“I have a hunch that it will rain tomorrow.”Tôi có linh cảm rằng ngày mai sẽ mưa.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hunch

/'hʌntʃ/

danh từ

  • cái bướu
  • miếng to, khúc to, khoanh to (bánh mì, bánh ngọt)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) linh cảm
    • to have a hunch that: có linh cảm rằng

ngoại động từ

  • khom xuống, gập cong, uốn cong

thành ngữ

  1. to hunch up (out)
    • làm thành gù; gù
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of bending yourself into a humped position v. round one's back by bending forward and drawing the shoulders forward

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...