hurdle
“hurdles” là số nhiều của hurdle — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Overcoming the hurdle of inadequate funding is essential for the successful implementation of educational programs.”Vượt qua thăng trầm của việc thiếu hụt tài chính là điều cần thiết cho sự thực hiện thành công các chương trình giáo dục.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hurdle
/'hə:dl/
danh từ
- bức rào tạm thời (để quây súc vật...)
- (thể dục,thể thao) rào (để nhảy qua trong cuộc chạy vượt rào)
- (the hurdles) cuộc chạy đua vượt rào ((cũng) hurdle race)
- (sử học) phên hành tội (tấm phên để buộc người hành tội cho ngựa kéo đi)
- (nghĩa bóng) vật chướng ngại
ngoại động từ
- (thường) (: off) rào tạm, làm rào tạm thời bao quanh
- bóng khắc phục, vượt qua (khó khăn, trở ngại)
nội động từ
- (thể dục,thể thao) chạy vượt rào
Định nghĩa tiếng Anh
n. a light movable barrier that competitors must leap over in certain races n. an obstacle that you are expected to overcome v. jump a hurdle