hush
/hʌʃ/ GRECollins ★ phổ biến #13814
“hushes” là ngôi 3 số ít của hush — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
hushed quá khứ
hushed quá khứ phân từ
hushing hiện tại phân từ
hushes ngôi 3 số ít
hushes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hush
/hʌʃ/
danh từ
- sự im lặng
- in the hush of night: trong cảnh im lặng của đêm khuya
ngoại động từ
- làm cho im đi, làm cho nín lặng
- to hush a baby to sleep: dỗ em bé ngủ im
- (: up) bưng bít, ỉm đi
- to hush up a scandal: bưng bít một chuyện xấu xa
nội động từ
- im, nín lặng, làm thinh
thán từ
- suỵt!, im đi!
Định nghĩa tiếng Anh
n. (poetic) tranquil silence v. become quiet or still; fall silent v. cause to be quiet or not talk v. wash by removing particles