Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

husky

/'hʌski/ GRECollins ★ phổ biến #14361

“huskier” là so sánh hơn của husky — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

husky

/'hʌski/

tính từ

  • (thuộc) vỏ; giống như vỏ; khô như vỏ, khô như trấu
  • có vỏ
  • khản, khàn (giọng); khản tiếng, nói khàn khàn (người)
    • a husky voice: giọng nói khàn
    • a husky cough: tiếng ho khan
  • (thông tục) to khoẻ, vạm vỡ
    • a husky fellow: một chàng trai vạm vỡ

danh từ

  • chó Et-ki-mô
  • (Husky) người Et-ki-mô
  • (Husky) tiếng Et-ki-mô
Định nghĩa tiếng Anh

n breed of heavy-coated Arctic sled dog s muscular and heavily built s deep and harsh sounding as if from shouting or illness or emotion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...