husky
/'hʌski/ GRECollins ★ phổ biến #14361
“huskiest” là so sánh nhất của husky — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
husky
/'hʌski/
tính từ
- (thuộc) vỏ; giống như vỏ; khô như vỏ, khô như trấu
- có vỏ
- khản, khàn (giọng); khản tiếng, nói khàn khàn (người)
- a husky voice: giọng nói khàn
- a husky cough: tiếng ho khan
- (thông tục) to khoẻ, vạm vỡ
- a husky fellow: một chàng trai vạm vỡ
danh từ
- chó Et-ki-mô
- (Husky) người Et-ki-mô
- (Husky) tiếng Et-ki-mô
Định nghĩa tiếng Anh
n breed of heavy-coated Arctic sled dog s muscular and heavily built s deep and harsh sounding as if from shouting or illness or emotion