Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hustle

/'hʌsl/ TOEFLCollins ★ phổ biến #9394

“hustled” là quá khứ phân từ của hustle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự xô đẩy, sự chen lấn danh từ

“The city is full of hustle and bustle, making it hard to find peace.”Thành phố đầy sự xô bồ và ồn ào, khiến việc tìm kiếm sự yên tĩnh trở nên khó khăn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hustle

/'hʌsl/

danh từ

  • sự xô đẩy, sự chen lấn
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự chạy đua xoay xở làm tiền

ngoại động từ

  • xô đẩy, chen lấn, ẩy
    • to be hustled in the crowd: bị xô đẩy trong đám đông
    • to hustle someone into the carriage: ẩy ai vào trong xe
  • thúc ép, bắt buộc, ép buộc
    • to hustle someone into doing something: thúc ép ai phải làm gì

nội động từ

  • ((thường) : agaisnt, thruogh) xô đẩy, chen lấn, len qua
    • to hustle against someone: xô đẩy chen lấn ai
    • to hustle through the crowd: len qua đám đông
  • lật đật, vội vã, hối hả ngược xuôi
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hết sức xoay xở ngược xuôi (để làm tiền, để chạy việc...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to move furtively and hurriedly v. sell something to or obtain something from by energetic and especially underhanded activity v. get by trying hard v. pressure or urge someone into an action

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...