hustler
/'hʌslə/ phổ biến #15036
“hustlers” là số nhiều của hustler — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
hustlers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hustler
/'hʌslə/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người làm việc tích cực và khẩn trương
- người có nghị lực
Định nghĩa tiếng Anh
n. a shrewd or unscrupulous person who knows how to circumvent difficulties