hybridisation
/,haibridai'zeiʃәn; -di'z-/
“hybridisations” là số nhiều của hybridisation — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
quá trình lai giống giữa các loài khác nhau
danh từ
“Hybridisation can lead to new plant varieties.”Quá trình lai giống có thể dẫn đến các giống cây mới.
Biến thể từ
hybridisations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hybridisation
//
* danh từ- sự lai giống
Định nghĩa tiếng Anh
n (genetics) the act of mixing different species or varieties of animals or plants and thus to produce hybrids