Từ điển Anh–Việt

111.842 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hybridisation

/,haibridai'zeiʃәn; -di'z-/

“hybridisations” là số nhiều của hybridisation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

quá trình lai giống giữa các loài khác nhau danh từ

“Hybridisation can lead to new plant varieties.”Quá trình lai giống có thể dẫn đến các giống cây mới.

Biến thể từ hybridisations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hybridisation

//

* danh từ
  • sự lai giống
Định nghĩa tiếng Anh

n (genetics) the act of mixing different species or varieties of animals or plants and thus to produce hybrids

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...