hybridize
/'haibridaiz/ phổ biến #28384
“hybridized” là quá khứ của hybridize — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
hybridized quá khứ
hybridized quá khứ phân từ
hybridizing hiện tại phân từ
hybridizes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hybridize
/'haibridaiz/
ngoại động từ
- cho lai giống; gây giống lai
nội động từ
- lai giống
- sinh ra giống lai
Định nghĩa tiếng Anh
v breed animals or plants using parents of different races and varieties