Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hymn

/him/ GRECollins ★ phổ biến #9164

“hymning” là hiện tại phân từ của hymn — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hymn

/him/

danh từ

  • bài thánh ca
  • bài hát ca tụng

thành ngữ

  1. national hymn
    • quốc ca

ngoại động từ

  • hát ca tụng (Chúa...)
  • hát lên những lời ca ngợi, nói lên những lời tán tụng

nội động từ

  • hát thánh ca
Định nghĩa tiếng Anh

n. a song of praise (to God or to a saint or to a nation) v. sing a hymn v. praise by singing a hymn

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...