hymn
/him/ GRECollins ★ phổ biến #9164
“hymns” là số nhiều của hymn — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
hymns số nhiều
hymned quá khứ phân từ
hymned quá khứ
hymning hiện tại phân từ
hymns ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hymn
/him/
danh từ
- bài thánh ca
- bài hát ca tụng
thành ngữ
- national hymn
- quốc ca
ngoại động từ
- hát ca tụng (Chúa...)
- hát lên những lời ca ngợi, nói lên những lời tán tụng
nội động từ
- hát thánh ca
Định nghĩa tiếng Anh
n. a song of praise (to God or to a saint or to a nation) v. sing a hymn v. praise by singing a hymn