Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hyp

/hip/

“hyped” là quá khứ phân từ của hyp — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hyp

/hip/

danh từ

  • chứng u buồn, chứng buồn u uất ((cũng) hip)
Định nghĩa tiếng Anh

n. An abbreviation of hypochonaria; -- usually in plural. v. t. To make melancholy.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...