hyp
/hip/
“hyping” là hiện tại phân từ của hyp — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hyp
/hip/
danh từ
- chứng u buồn, chứng buồn u uất ((cũng) hip)
Định nghĩa tiếng Anh
n. An abbreviation of hypochonaria; -- usually in plural. v. t. To make melancholy.